[Luận văn 2020] Pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam – ThS. Nguyễn Đức Trọng
Định dạng | Link tải |

Định dạng | Link tải |
1. Tính cấp thiết của đề tài
Trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hoá tập trung, quan hệ lao động mang tính chất hành chính, được điều chỉnh bằng phương pháp mệnh lệnh – phục tùng. Quan hệ lao động trong thời kỳ này tương đối ổn định, hầu như không có tranh chấp lao động xảy ra. Tuy nhiên, ở thời kỳ này, năng suất lao động kém do cơ chế bao cấp không tạo ra động lực phát triển cho nền kinh tế. Bước sang thời kỳ đổi mới, nền kinh tế được vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bản chất quan hệ lao động có sự thay đổi căn bản, quay trở lại với tính chất chủ – thợ vốn có, người lao động được trả lương trên cơ sở thành quả lao động của mình. Đây là mối quan hệ vừa mang bản chất kinh tế, vừa mang tính xã hội; vừa thống nhất, vừa mâu thuẫn, vừa bình đẳng, vừa không bình đẳng, vừa mang tính cá nhân, vừa mang tính tập thể, mà ở đó, người lao động thưởng ở vị thế yếu do chịu sự chi phối về mặt kinh tế và quản lý của người sử dụng lao động. Chính bởi vậy, nếu lợi ích kinh tế giữa người lao động và người sử dụng lao động không được phân phối một cách hợp lý, sự căng thẳng trong quan hệ lao động sẽ làm bùng nổ các tranh chấp lao động, gây bất ổn về trật tự, an toàn xã hội, tác động tiêu cực đến hoạt động phát triển kinh tế.
Ở các nước có nền kinh tế thị trường phát triển lâu đời, thỏa ước lao động tập thể được sử dụng như một trong những công cụ hữu hiệu nhất để hạn chế định công, điều tiết, xây dựng mối quan hệ hài hoà, ổn định giữa người lao động và người sử dụng lao động, tạo nền tảng bền vững cho sự phát triển kinh tế. Trong đó, thỏa ước lao động tập thể ngành là loại thỏa ước ở cấp độ cao, có phạm vi áp dụng rộng, đây được xem là công cụ để thiết lập điều kiện làm việc bình đẳng cho người lao động trong phạm vi ngành, bảo đảm nguyên tắc trả lương công bằng cho một công việc có giá trị ngang nhau.
Đồng thời, tạo “sân chơi” bình đẳng cho các doanh nghiệp cùng tham gia sản xuất, kinh doanh trong một ngành, nghề. Vai trò của thỏa ước lao động tập thể ngành đã được kiểm chứng và là công cụ không thể thiếu trong điều chỉnh quan hệ lao động tại các nước có nền kinh tế phát triển, điển hình là các nước ở Châu Âu.
Tại Việt Nam, trong những năm qua, quan hệ lao động còn tiềm ẩn nhiều bất ổn, biểu hiện rõ nhất là hàng loạt các cuộc đình công tự phát từ giữa thập niên 90 đến nay. Trước tình hình đó, công tác hoàn thiện pháp luật và triển khai thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể đã bước đầu được quan tâm, thực hiện. Tuy nhiên, thực tiễn ký kết thỏa ước lao động tập thể ở Việt Nam cho thấy, các thỏa ước được ký kết chủ yếu là thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp. Trong khi đó, thỏa ước lao động tập thể ngành được xem là “bộ luật con” để điều chỉnh quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường, thiết lập công bằng xã hội chưa được triển khai thực hiện một cách rộng rãi và chưa tương xứng với vai trò của thỏa ước lao động tập thể ngành. Đến nay, thỏa ước lao động tập thể ngành mới chỉ được ký kết trong ngành Dệt May và ngành Cao su, tuy nhiên, hiệu quả thực hiện chưa cao. Bên cạnh đó, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, thỏa ước ngành chưa thực sự phát huy hiệu quả và thu hút được sự quan tâm của cả người lao động và người sử dụng lao động, đặc biệt là các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Xuất phát từ vai trò của thỏa ước lao động tập thể ngành và thực tiễn ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành thời gian qua, việc nghiên cứu đề tài “Pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam” có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn cho việc phát triển, thúc đẩy thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành, đáp ứng yêu cầu xây dựng quan hệ lao động hài hoà, ổn định, tiến bộ ở nước ta trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
2. Tình hình nghiên cứu đề tài
Vấn đề pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ở Việt Nam nói chung đã thu hút được sự quan tâm của một số nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về thỏa ước lao động tập thể ngành vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu liên quan đến thỏa ước lao động tập thể nói chung có thể kể đến:
– Một số luận án, luận văn, khóa luận tốt nghiệp: Hoàng Thị Minh (2011), Thỏa ước lao động tập thể – Nghiên cứu so sánh giữa pháp luật lao động Việt Nam và Thụy Điển, Luận án tiến sỹ luật học; Nhân Thị Lệ Quyên (2009), Pháp luật về thương lượng tập thể trong lao động ở Việt Nam, Luận văn thạc sỹ luật học, Chu Thị Lam Giang (2008), Thỏa ước lao động tập thể một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam, Vũ Trà My (2010), Thỏa ước lao động tập thể thực trạng và một số kiến nghị, Khóa luận tốt nghiệp…
– Một số bài viết: Hoàng Thị Minh (2011), “Hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 08/2011, Hoàng Thị Minh (2009), “Nghiên cứu so sánh về mối quan hệ giữa thỏa ước lao động tập thể ngành và pháp luật lao động quốc gia ở Việt Nam và một số nước trên thế giới”, Tạp chí Luật học, số 10/2009, Trần Thủy Lâm (2002), “Một số vấn đề về thỏa ước lao động tập thể”, Tạp chí Lập pháp, số 2/2002; Đào Mộng Điệp (2014), “Vai trò của tổ chức đại diện lao động trong đối thoại xã hội, thương lượng tập thể và thỏa ước lao động tập thể”, Tạp chí Luật học số 01/2014…
– Sách tham khảo: Ths. Phạm Thị Thanh Huyền (chủ biên), “Hợp đồng lao động thỏa ước lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam”, Nhà xuất bản Tư pháp, năm 2014.
Như vậy, có thể thấy, số lượng các công trình, bài viết, sách tham khảo về thỏa ước lao động tập thể ngành nói chung tương đối nhiều và phong phú.
Tuy nhiên, các nghiên cứu này tập trung phân tích, làm rõ về các vấn đề lý luận và thực tiễn có liên quan đến thỏa ước lao động tập thể nói chung mà đi sâu vào nghiên cứu thỏa ước lao động tập thể ở cấp ngành.
Hiện nay, có thể kể đến một số ít công trình nghiên cứu chuyên sâu về thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam, bao gồm Nguyễn Phương Dung (2012), Pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt nam – Thực trạng và giải pháp, Luận văn thạc sỹ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Nguyễn Ngọc Ly (2012), Thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam Thực trạng và giải pháp, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Hà Nội, Phạm Kim Hoàn (2014), Thỏa ước lao động tập thể ngành theo pháp luật lao động Việt Nam, Luận văn thạc sỹ, Trường đại học Luật Hà Nội.
Các công trình nghiên cứu nêu trên, đặc biệt là hai luận văn thạc sỹ về thỏa ước lao động tập thể ngành đã đề cập, phân tích một cách khá toàn diện các vấn đề lý luận về thỏa ước lao động tập thể ngành, cũng như quy định và thực tiễn thi hành quy định của pháp luật Việt Nam về thỏa ước lao động tập thể ngành tại thời điểm thực hiện công trình nghiên cứu. Theo đó, các nghiên cứu này đánh giá thực trạng pháp luật dựa trên cơ sở Bộ luật Lao động năm 1994 (sửa đổi, bổ sung năm 2001, 2006), Bộ luật Lao động năm 2012.
Đến nay, Bộ luật Lao động năm 2019 đã được ban hành với nhiều quy định mới có liên quan đến thỏa ước lao động tập thể ngành. Các quy định này hầu như chưa được nghiên cứu, phân tích toàn diện, đầy đủ trong các công trình nghiên cứu. Bên cạnh đó, từ năm 2014 đến nay, thực tiễn ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành cũng đã có một số thay đổi, phát sinh mới cần tiếp tục được nghiên cứu, cập nhật để có một bức tranh “toàn cảnh” về thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam hiện nay. Vì vậy, việc nghiên cứu pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành theo Bộ luật Lao động năm 2019 và làm rõ thực trạng thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành trong thời gian qua sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc thực hiện, nâng cao hiệu quả thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành trong thời gian tới.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn
3.1. Đối tượng nghiên cứu
– Nghiên cứu về bản chất, đặc điểm, vai trò của thỏa ước lao động tập thể ngành trong nền kinh tế thị trường.
– Nghiên cứu hệ thống các quan điểm, quy định của ILO và một số quốc gia về thỏa ước lao động tập thể ngành.
– Nghiên cứu pháp luật thực định và thực tiễn ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam.
3.2. Phạm vi nghiên cứu
Trong phạm vi luận văn này, tác giả tập trung nghiên cứu, làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về thỏa ước lao động tập thể ngành trên cơ sở quan điểm của ILO và pháp luật của một số nước trên thế giới về thỏa ước lao động tập thể ngành, lịch sử phát triển của các quy định pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành ở nước ta cũng như thực tiễn thực hiện trong thời gian qua để làm cơ sở để xuất, kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành trong thời gian tới.
4. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về thỏa ước lao động tập thể ngành, phân tích, làm rõ quy định của pháp luật hiện hành về thỏa ước lao động tập thể ngành, đồng thời, đánh giá kết quả đạt được và chỉ ra những tồn tại, bất cập, hạn chế, nguyên nhân trong quá trình thực thi các quy định trên. Từ đó, để xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và đưa ra một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành.
5. Các phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện trên cơ sở áp dụng linh hoạt nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học khác nhau trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử như Phương pháp phân tích, tổng hợp kết hợp với phương pháp so sánh, đối chiếu và phương pháp thống kê, đánh giá, tổng kết thực tiễn,…
6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn
6.1. Ý nghĩa khoa học
– Luận văn cung cấp những nhận thức tổng quan về thỏa ước lao động tập thể ngành như về định nghĩa, bản chất, đặc điểm, vai trò của thỏa ước lao động tập thể ngành, nội dung của pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành.
– Luận văn có ý nghĩa trong việc đánh giá pháp luật thực định Việt Nam về thỏa ước lao động tập thể ngành để từ đó hoàn thiện pháp luật, đáp ứng các cam kết quốc tế và nhu cầu thực tiễn về ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam.
6.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn
Trên cơ sở nghiên cứu, đánh giá về tình hình thực thi các quy định về thỏa ước lao động tập thể ngành, luận văn đưa ra một số đề xuất, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi các quy định này trên thực tiễn. Đồng thời, việc phân tích, làm rõ quy định của pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành sẽ làm căn cứ, cơ sở để triển khai công tác thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể ngành trong thời gian tới.
7. Bố cục của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thỏa ước lao động tập thể ngành và pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành;
Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về thỏa ước lao động tập thể ngành;
Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về thỏa ước lao động tập thể ngành ở Việt Nam.
Định dạng | Link tải |